Bản dịch của từ 分忧代劳 trong tiếng Việt
分忧代劳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分忧代劳 (Động từ)
【fēn yōu dài láo】
01
Chia sẻ nỗi lo, thay người khác gánh vác công việc, giúp đỡ giảm bớt gánh nặng.
分担忧愁,代替操劳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分忧代劳
fēn
分
yōu
忧
dài
代
láo
劳
Các từ liên quan
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
忧世
忧乐
忧人
忧伤
忧公如家
代为
代为说项
代书
代乳粉
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衯
馚
訜
吩
餴
帉
躮
梤
紛
翂
砏
朆
㖹
弅
奮
僨
膹
㻞
橨
秎
瀵
鱝
瞓
偾
劎
𠚨
切
剱
刕
𠚲
兔
㓪
㔃
争
龜
刼
讣
友
𠀉
𠕴
弌
䦹
𠓞
亖
𠅁
仌
乤
匹
分钟
分别
分享
分析
十分
分配
分歧
分辨
分手
分开
充分
缘分
过分
成分
处分
水分
分量
天分
本分
分外
