Bản dịch của từ 分茅列土 trong tiếng Việt

分茅列土

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

分茅列土 (Tính từ)

fēn máo liè tǔ
01

Phong hầu phong đất; phong chức và chia đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 分茅列土

fēn

máo

liè

Các từ liên quan

分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
列举
列亭
列人
列从
列仙
土专家
土丘
土业
土中
土中人
分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép