Bản dịch của từ 切割槽宽度 trong tiếng Việt

切割槽宽度

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

Qiē

ㄑㄧㄝqiethanh ngang

切割槽宽度 (Cụm từ)

qiē gē cáo kuān dù
01

Chiều rộng rãnh cắt

切割槽宽度是指在切割过程中,刀具与工件之间形成的槽的宽度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 切割槽宽度

qiē

cáo

kuān

切
Bính âm:
【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
Các biến thể:
砌, 切
Hình thái radical:
⿰,七,刀
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép