Bản dịch của từ 刈亡 trong tiếng Việt
刈亡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
刈亡 (Động từ)
【yì wáng】
01
铲除,消灭、灭亡(多用于书面或古语,意为彻底除掉或使灭亡) — Hán Việt: 刈(ngải/nhất)亡
铲除,灭亡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刈亡
yì
刈
wáng
亡
Các từ liên quan
刈割
刈取
刈杀
刈熟
刈田
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【NGẢI】
- Các biến thể:
- 乂, 苅, 𠚫, 𠛄, 𠛟
- Hình thái radical:
- ⿰,㐅,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歝
艗
埶
浳
晹
斁
伇
殔
㲲
䭂
儗
䴬
㔉
删
剗
剼
到
剦
㓡
㓬
前
㓰
刜
划
屯
斤
弌
內
户
㐊
丹
𠚫
𠂏
匁
乏
尣
刈包
刈羽
