Bản dịch của từ 刍牧 trong tiếng Việt

刍牧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

刍牧 (Động từ)

chú mù
01

Cho súc vật ăn cỏ; chăn, thả (gia súc) ăn cỏ (Hán-Việt: thôi mục/刍牧 liên quan đến cắt cỏ và chăn thả)

放牲畜吃草。。左传.昭公六年:「禁刍牧,採樵不入田。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刍牧

chú

刍
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺈,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép