Bản dịch của từ 刍荛 trong tiếng Việt

刍荛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

刍荛 (Danh từ)

chú ráo
01

Quê mùa; người quê mùa; nhà quê (lời nói khiêm tốn)

谦辞,在向别人提供意见时把自己比作草野鄙陋的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cắt rơm hái củi; cắt rạ chặt củi

割草打柴,也指割草打柴的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刍荛

chú

ráo

刍
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【SÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⺈,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép