Bản dịch của từ 刑余之人 trong tiếng Việt

刑余之人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑余之人 (Cụm từ)

xíng yú zhī rén
01

余:以后。指太监或受过宫刑的人。也指其他受刑致残的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑余之人

xíng

zhī

rén

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
余一人
余一余三
余丁
之个
之乎者也
之任
之前
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép