Bản dịch của từ 刑侦队 trong tiếng Việt
刑侦队
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
刑侦队 (Danh từ)
【xíng zhēn duì】
01
Đội điều tra hình sự (đội chuyên trách truy tìm, điều tra tội phạm hình sự)
负责刑事侦缉的专门队伍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑侦队
xíng
刑
zhēn
侦
duì
队
Các từ liên quan
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
侦伺
侦候
侦刺
侦卒
侦发
队主
队伍
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銒
㓝
鋞
㬐
鈃
郉
铏
洐
鉶
娙
钘
陘
剡
劂
𠛀
剒
刐
㓢
剆
㔄
剬
剢
刈
剨
𠘻
纣
扞
𠑺
吗
芇
䢊
灮
考
厾
𠓣
讴
刑事
徒刑
判刑
死刑
缓刑
服刑
刑法
刑期
酷刑
刑罚
