Bản dịch của từ 刑天 trong tiếng Việt

刑天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑天 (Danh từ)

xíng tiān
01

Hình Thiên (nhân vật thần thoại)

神话人物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑天

xíng

tiān

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
天一
天一阁
天丁
天上人间
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép