Bản dịch của từ 刑部 trong tiếng Việt

刑部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑部 (Danh từ)

xíng bù
01

Bộ Hình

古代官署名

Ví dụ
02

Hình bộ (là cơ quan quản lý pháp luật hình sự và các công việc liên quan đến tố tụng trong xã hội phong kiến Trung Quốc, thuộc một trong sáu bộ chính)

中国封建社会掌管刑法、狱讼事务的官署, 属六部之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑部

xíng

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
部下
部丞
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép