Bản dịch của từ 刑问 trong tiếng Việt

刑问

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑问 (Danh từ)

xíng wèn
01

Dùng hình phạt tra hỏi (dùng công cụ tra tấn để hỏi cung), cổ: tra hỏi bằng lao hình

用刑具审问。。如:「古代有以炮烙刑问犯人的酷刑。」

Ví dụ
02

Tra hỏi, tra tấn để hỏi cung (còn gọi là '刑讯')

亦作「刑讯」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑问

xíng

wèn

刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép