Bản dịch của từ 刑马作誓 trong tiếng Việt

刑马作誓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

刑马作誓 (Tính từ)

xíng mǎ zuò shì
01

Thề máu; Hình ngựa thề nguyền

一种誓言或承诺,通常与马有关,象征着忠诚和勇气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刑马作誓

xíng

zuò

shì

Các từ liên quan

刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
作一
作下
作不准
作业
作业本
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
刑
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
㓝, 𠛜, 𠛬, 𠜚
Hình thái radical:
⿰,开,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép