Bản dịch của từ 刖刑 trong tiếng Việt
刖刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
刖刑 (Danh từ)
【yuè xíng】
01
Một loại hình phạt cổ đại: chặt bỏ bàn chân hoặc ngón chân của người phạm tội (pháp hình tàn nhẫn liên quan đến chân) — Hán Việt: 'duệ'/'切足' nghĩa là cắt chân
一种古代的刑罚。砍掉人犯的脚或脚趾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刖刑
yuè
刖
xíng
刑
