Bản dịch của từ 刘心武 trong tiếng Việt

刘心武

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘心武 (Danh từ)

liú xīn wǔ
01

Liu Xinwu (tên người)

中国作家,著有《血色浪漫》等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘心武

liú

xīn

刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép