Bản dịch của từ 则么 trong tiếng Việt
则么
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
则么 (Cụm từ)
【zé mǒ】
01
(文言或方言)表示疑问或反诘的语气,相当于“怎么/如何/为何”(多见于古诗文、方言中)
怎么。。元.陈德和.落梅风.穷东野曲:「待吟诗满前都是题,偏则么灞桥驴背?」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
方言或古语用法,作「子么/子甚么」的变体,用于疑问或感叹,相当于“什么/甚么”或口语的疑问词
或作「子么」、「子甚么」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则么
zé
则
me
么
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
- Các biến thể:
- 則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皟
擇
睪
矠
礋
䕉
箦
樍
蔶
㟙
択
溭
𠚽
㓤
剋
剎
刮
剳
刌
㓦
𠚾
刖
刺
刡
扣
仾
叿
贠
芍
讷
﨎
百
仴
𠕾
扪
㢩
否则
规则
原则
准则
法则
或则
然则
实则
细则
守则
