Bản dịch của từ 则则 trong tiếng Việt

则则

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

则则 (Thán từ)

zé zé
01

Từ tượng thanh biểu thị tiếng lách cách, rắc rắc hoặc tiếng nhỏ liên tiếp (giống tiếng kim loại va chạm nhẹ hoặc tiếng ghép nối)

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则则

Các từ liên quan

则不
则个
则例
则刀
则剧
则剧孩儿
则剧钱
则哲
则声
则天
则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép