Bản dịch của từ 则是 trong tiếng Việt

则是

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

则是 (Liên từ)

zé shì
01

只是不过表示转折或限定);常用于文言或书面用来承接前后意思意为只是/倒是

只是。。孤本元明杂剧.贬黄州.第一折:「这里有当途虎狼,那里有拍天风浪,我要过水云乡,则是跳出是非场。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则是

shì

则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép