Bản dịch của từ 创刊号 trong tiếng Việt

创刊号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋchuangthanh huyền

Chuāng

ㄔㄨㄤchuangthanh ngang

创刊号 (Danh từ)

chuàng kān hào
01

Số báo phát hành đầu tiên

刊物开始发行的第一期

Ví dụ
02

Số ra mắt

书报杂志创办刊行的第一号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Số đầu; Số phát hành đầu tiên; Tập đầu tiên

创刊号是指一本杂志、期刊或报纸的首次出版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创刊号

chuàng

kān

hào

创
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
Các biến thể:
創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
Hình thái radical:
⿰,仓,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép