Bản dịch của từ 创办者 trong tiếng Việt
创办者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàng | ㄔㄨㄤˋ | ch | uang | thanh huyền |
Chuāng | ㄔㄨㄤ | ch | uang | thanh ngang |
创办者 (Danh từ)
【chuàng bàn zhě】
01
Người sáng tạo
创造者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người sáng lập
创始人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tác giả
作者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创办者
chuàng
创
bàn
办
zhě
者
- Bính âm:
- 【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
- Các biến thể:
- 創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
- Hình thái radical:
- ⿰,仓,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怆
剏
創
刱
剙
凔
愴
䎫
窗
刅
疮
瘡
牎
創
摐
窓
窻
牕
䚎
剳
㓨
劀
刈
刯
㓺
刣
㔌
剐
㓵
前
刔
贠
𠑼
纨
全
𠂤
齐
异
㐔
乩
龹
衣
好
创造
创新
创业
创作
创意
创建
创办
创立
开创
原创
创伤
重创
创痛
创口
创痕
创面
创痍
创口贴
创伤后
心理创伤
