Bản dịch của từ 初乳 trong tiếng Việt

初乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初乳 (Danh từ)

chū rǔ
01

Sữa non (lúc mới sinh của động vật có vú) — loại sữa tiết ra trong vài ngày đầu sau sinh, giàu kháng thể và dinh dưỡng

哺乳动物分娩后数日间所分泌的乳汁,称为「初乳」。其性状及成分与其后分泌的汁液不同。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初乳

chū

初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép