Bản dịch của từ 初亏 trong tiếng Việt

初亏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初亏 (Danh từ)

chū kuī
01

(日或月)刚被遮蔽的开始阶段日食或月食初始时太阳或月亮被部分遮挡的现象可联想”=开始、“”=缺损/被遮

指日蚀或月蚀开始发生时,太阳或月亮刚被遮蔽的现象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初亏

chū

kuī

初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép