Bản dịch của từ 初伏 trong tiếng Việt
初伏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
初伏 (Danh từ)
【chū fú】
01
Tuần sơ phục; thời kỳ sơ phục (ngày đầu tiên của ba kỳ - mỗi kỳ mười ngày - của mùa nóng Ba mươi ngày nóng nhất của mùa hè gọi là phục nhật, được chia thành ba kỳ: sơ phục, trung phục, hạ phục)
通常也指从夏至后第三个庚日起到第 四个庚日前一天的一段时间也叫头伏参看〖三伏〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngày sơ phục (ngày đầu tiên của kỳ đầu của mùa nóng)
夏至后的第三个庚日,是三伏头一伏的第一天
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初伏
chū
初
fú
伏
Các từ liên quan
初一
初中
初中生
伏丑
伏乞
伏事
伏从
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
出
㯉
齣
摢
䢺
摴
貙
櫖
岀
樗
榋
刧
切
亀
剱
刃
剪
𠚱
刁
剙
争
㔑
𠚬
证
㧉
呅
苇
㕲
䢺
投
鿉
佒
囯
抝
究
初中
当初
最初
初级
起初
初恋
初一
月初
初步
初心
