Bản dịch của từ 初发 trong tiếng Việt
初发
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
初发 (Tính từ)
【chū fā】
01
Lần đầu phát作/mới khởi phát (ví dụ: bệnh tật mới lần đầu xuất hiện), tương tự “mới phát”
第一次发作。。如:「心脏病初发」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mới khởi hành; bắt đầu lên đường (lần đầu hoặc lúc mới xuất phát)
启程。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mới nở; vừa bắt đầu hé (hoa) — ví dụ: “hoa mới hé” (Hán Việt: sơ phát/初 phát liên hệ với 初 ‘sơ’).
刚开花。。如:「初发的芙蓉」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初发
chū
初
fā
发
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
出
㯉
齣
摢
䢺
摴
貙
櫖
岀
樗
榋
刧
切
亀
剱
刃
剪
𠚱
刁
剙
争
㔑
𠚬
证
㧉
呅
苇
㕲
䢺
投
鿉
佒
囯
抝
究
初中
当初
最初
初级
起初
初恋
初一
月初
初步
初心
