Bản dịch của từ 初岁 trong tiếng Việt

初岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初岁 (Danh từ)

chū suì
01

Năm đầu, khởi đầu của một năm (thường chỉ thời điểm đầu năm cúng tế, lễ nghi)

一年的开始。。大戴礼记.夏小正:「初岁祭耒,始用畅也。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

初岁: (岁首年初指新的一年刚开始的日子相当于元旦/岁始

元旦。。史记.卷二十七.天官书:「岁始或冬至日,产气始萌。腊明日,人众卒岁,一会饮食,发阳气,故曰初岁。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初岁

chū

suì

初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép