Bản dịch của từ 初景 trong tiếng Việt

初景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初景 (Danh từ)

chū jǐng
01

Đầu xuân; buổi sớm của mùa xuân (hình ảnh mặt trời mới mọc vào đầu xuân) — Hán Việt: '' (sơ) + '' (cảnh, ánh sáng buổi sáng).

指初春。朝旭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初景

chū

jǐng

初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép