Bản dịch của từ 初祖 trong tiếng Việt

初祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初祖 (Danh từ)

chū zǔ
01

Ông tổ đầu tiên. Người khai sáng tông phái. Vĩnh Gia chứng đạo ca 永嘉證道歌: Pháp đông lưu; nhập thử thổ; Bồ-đề Đạt-ma vi sơ tổ 法東流; 入此土; 菩提達磨為初祖 Phảp chảy về đông; vào đất này; Bồ-đề Đạt-ma là tổ sáng lập.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初祖

chū

初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép