Bản dịch của từ 初等 trong tiếng Việt

初等

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初等 (Tính từ)

chū děng
01

Sơ cấp; cơ sở; cơ bản; sơ đẳng; ở giai đoạn đầu

比较浅近的浅显易懂的原理或技能;基础

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sơ đẳng; cơ bản; sơ cấp; nguyên thuỷ; đầu tiên

最初步的等次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初等

chū

děng

Các từ liên quan

初一
初中
初中生
等不及
初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép