Bản dịch của từ 初霜 trong tiếng Việt

初霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

初霜 (Danh từ)

chū shuāng
01

Lần sương đầu mùa (mùa thu) — sương rơi sớm nhất sau khi vào thu, thường gây hại cho cây trồng còn xanh

入秋后最早降的霜。此时气温尚高,秋熟作物还在生长,遇霜之后易遭冻害。初霜出现早晚受地理条件的影响很大。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 初霜

chū

shuāng

初
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
䥚, 𠜆, 𠫎, 𡔈, 𢀯, 𢀰, 𣦂, 𥘉, 䃼, 𠁉, 𥘨
Hình thái radical:
⿰,衤,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フ丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép