Bản dịch của từ 刨刀 trong tiếng Việt
刨刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
刨刀 (Danh từ)
【bào dāo】
01
Lưỡi dao (máy bào)
刨床上用来刨平金属的刀具
Ví dụ
02
Lưỡi dao
刨子上刮削木料的部分也叫刨铁、刨刃儿
Ví dụ
03
Dao máy bào
木工用的机械刨的刀具,片状,扁长
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刨刀
bào
刨
dāo
刀
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 鉋, 鑤, 铇
- Hình thái radical:
- ⿰,包,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞄
烰
袌
匏
麃
䛌
褜
鉋
䠙
瓟
炮
麅
犦
曓
豹
忁
報
菢
犳
儤
报
瀑
抱
趵
㓬
㔁
𠚭
㓾
劇
剃
㓳
劉
𠚽
刑
剡
㓤
㚭
祂
妉
㘮
䒦
忭
㕱
佥
妨
忍
启
汼
狗刨
刨根
刨光
刨齿
刨身
刨头
圆刨
刨腹产
刨丝器
刨根儿
刨子
刨冰
刨刀
刨花
刨床
刨工
刨花板
刨冰机
刨花机
果汁刨冰
