Bản dịch của từ 刨根儿 trong tiếng Việt
刨根儿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
刨根儿 (Động từ)
【páo gēn ér】
01
Tìm hiểu đến cùng
比喻追究底细
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刨根儿
páo
刨
gēn
根
ér
儿
Các từ liên quan
刨光
刨冰
刨刀
刨削
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 鉋, 鑤, 铇
- Hình thái radical:
- ⿰,包,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞄
烰
袌
匏
麃
䛌
褜
鉋
䠙
瓟
炮
麅
犦
曓
豹
忁
報
菢
犳
儤
报
瀑
抱
趵
㓬
㔁
𠚭
㓾
劇
剃
㓳
劉
𠚽
刑
剡
㓤
㚭
祂
妉
㘮
䒦
忭
㕱
佥
妨
忍
启
汼
狗刨
刨根
刨光
刨齿
刨身
刨头
圆刨
刨腹产
刨丝器
刨根儿
刨子
刨冰
刨刀
刨花
刨床
刨工
刨花板
刨冰机
刨花机
果汁刨冰
