Bản dịch của từ 利市 trong tiếng Việt

利市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利市 (Danh từ)

lì shì
01

Dự đoán việc mua bán gặp thuận lợi

买卖顺利的预兆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

May mắn; thuận lợi; tốt lành; tốt đẹp

吉利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tiền thưởng

送给办事人的赏钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lợi nhuận; lãi; lời

利润

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利市

shì

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
市丈
市不豫贾
市丝
市两
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép