Bản dịch của từ 利比亚 trong tiếng Việt

利比亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利比亚 (Danh từ)

lì bǐ yà
01

Tên nước (Quốc gia ở Bắc Phi, tiếp giáp Địa Trung Hải) — Libya

国名。位于非洲北部,濒临地中海。

Ví dụ
02

Libya — nước Cộng hòa ở Bắc Phi (利比亚为国家名常用于地名和国际事务中)

见「大利比亚阿拉伯人民社会主义群众国」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利比亚

利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép