Bản dịch của từ 利润率 trong tiếng Việt
利润率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
利润率 (Danh từ)
【lì rùn lǜ】
01
Hệ số biên lợi nhuận, profit rate
利润率是剩余价值与全部预付资本的比率,利润率是剩余价值率的转化形式,是同一剩余价值量不同的方法计算出来的另一种比率。 如以p`代表利润率,C代表全部预付资本(c+v),那么利润率p`=m/C=m/ (c+v) 。 利润率反映企业一定时期利润水平的相对指标。利润率指标既可考核企业利润计划的完成情况,又可比较各企业之间和不同时期的经营管理水平,提高经济效益。成本利润率=利润÷成本×100%,销售利润率=利润÷销售×100%。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利润率
lì
利
rùn
润
lǜ
率
Các từ liên quan
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
润下
润丽
润养
润利
润含
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
- Các biến thể:
- 𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睙
戾
朸
塛
跞
秝
蠇
㘑
儷
䚕
蚸
歴
劂
刪
刦
劋
㔈
刂
刖
㔊
㓶
刯
剿
剬
男
妜
杖
含
苎
肘
狇
沒
㦾
𠄪
㼙
芪
顺利
流利
利用
利益
胜利
权利
利润
利息
便利
吉利
