Bản dịch của từ 利落 trong tiếng Việt

利落

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利落 (Tính từ)

lì luò
01

Lưu loát; nhanh nhẹn; linh hoạt; hoạt bát; dứt khoát (lời nói, động tác)

(言行)干脆敏捷,不拖沓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gọn; gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề

整齐;条理分明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xong; xong xuôi; hoàn thành

形容完结;妥当

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利落

luò

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép