Bản dịch của từ 别体 trong tiếng Việt

别体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别体 (Danh từ)

bié tǐ
01

Dị thể (của chữ Hán)

汉字的异体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biến thể (thư pháp)

书法上指从旧字体变出来的新字体

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别体

bié

别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép