Bản dịch của từ 别字 trong tiếng Việt

别字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

Biè

ㄅㄧㄝˋbiethanh huyền

别字 (Danh từ)

bié zì
01

Biệt hiệu; bí danh; tên hiệu

别号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách viết khác; chữ viết khác

别体字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Biệt tự; từ viết sai

别字是指在书写或说话中使用了不正确的字,通常是因为混淆了相似的字或不熟悉正确的用法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chữ sai; chữ đọc sai; chữ viết sai

写错或读错的字,比如把'包子'写成'饱子',是写别字;把'破绽'的'绽'读成'定',是读别字也说白字

Ví dụ
05

Phân tích từ; tách hình thể của từ

即析字,分析字的形体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 别字

bié

别
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
別, 彆, 𠔁, 𠛰
Hình thái radical:
⿰,另,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép