Bản dịch của từ 刬夺 trong tiếng Việt
刬夺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
刬夺 (Động từ)
【chǎn duó】
01
Cưỡng đoạt, chiếm đoạt một cách mạnh bạo hoặc không hợp pháp.
犹强占。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬夺
chǎn
刬
duó
夺
Các từ liên quan
刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 剗, 𠠮, 𣂧
- Hình thái radical:
- ⿰戋⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剗
䐮
剷
䥀
旵
燀
产
閳
䵐
蕆
諂
幝
顫
䱿
忏
䴼
䵐
韂
㬄
㙴
羼
幝
剗
䴺
㓫
㓽
剷
剨
剉
刑
別
剌
劉
剝
剢
㓷
诅
䒥
岠
㚬
㫔
怆
肚
诊
凬
束
巫
妔
一刬
