Bản dịch của từ 刬恶锄奸 trong tiếng Việt

刬恶锄奸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

刬恶锄奸 (Động từ)

chǎn è chú jiān
01

Loại bỏ, trừ khử những người xấu xa, gian ác.

铲除凶恶奸邪之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬恶锄奸

chǎn

è

chú

jiān

Các từ liên quan

刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
刬
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
剗, 𠠮, 𣂧
Hình thái radical:
⿰戋⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép