Bản dịch của từ 刬车 trong tiếng Việt

刬车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chàn

ㄔㄢˋchanthanh huyền

刬车 (Danh từ)

chǎn chē
01

Dụng cụ gắn trên tàu dùng để đâm vào tàu địch, thường gọi là mũi tàu đâm.

装在船上用以撞击敌船的器械。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬车

chǎn

chē

Các từ liên quan

刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
车两
车主
刬
Bính âm:
【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
Các biến thể:
剗, 𠠮, 𣂧
Hình thái radical:
⿰戋⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép