Bản dịch của từ 刬骡子 trong tiếng Việt
刬骡子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
刬骡子 (Danh từ)
【chǎn luó zi】
01
Con la không yên cương, thường dùng để chỉ la không có đồ bảo vệ hoặc điều khiển.
无鞍辔的骡子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬骡子
chǎn
刬
luó
骡
zi
子
Các từ liên quan
刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
骡军
骡夫
骡子
骡子军
骡子营
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 剗, 𠠮, 𣂧
- Hình thái radical:
- ⿰戋⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剗
䐮
剷
䥀
旵
燀
产
閳
䵐
蕆
諂
幝
顫
䱿
忏
䴼
䵐
韂
㬄
㙴
羼
幝
剗
䴺
㓫
㓽
剷
剨
剉
刑
別
剌
劉
剝
剢
㓷
诅
䒥
岠
㚬
㫔
怆
肚
诊
凬
束
巫
妔
一刬
