Bản dịch của từ 刮鼻子 trong tiếng Việt

刮鼻子

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚguathanh ngang

刮鼻子 (Động từ)

guā bí zi
01

Quẹt mũi (trò chơi dùng để phạt đối phương)

用食指刮对方的鼻子,表示处罚对方 (多用在玩牌游戏时)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lêu lêu mắc cỡ

刮自己的鼻子,表示使对方感到羞臊或难为情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quở trách; mắng; trách mắng

比喻训斥或斥责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刮鼻子

guā

zi

刮
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUÁT】
Các biến thể:
劀, 𠜜, 𠟽, 颳
Hình thái radical:
⿰,舌,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép