Bản dịch của từ 到盆钱 trong tiếng Việt

到盆钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

到盆钱 (Danh từ)

dào pén qián
01

Tiền thua bạc; đến tiền bát

到盆钱是指获得或到手的钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到盆钱

dào

pén

qián

Các từ liên quan

到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
钱丬鱼
钱串
钱串子
到
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,至,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一丨丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép