Bản dịch của từ 制则 trong tiếng Việt

制则

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制则 (Động từ)

zhì zé
01

Pháp độ, quy tắc; điều lệ, quy định (những quy tắc, phép tắc phải tuân theo)

1.法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đặt ra quy tắc; soạn định pháp độ (ban hành quy định, quy tắc xử sự)

2.制定法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制则

zhì

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
则不
则个
则例
则刀
则则
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép