Bản dịch của từ 制国 trong tiếng Việt

制国

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制国 (Động từ)

zhì guó
01

Phần vùng trong thành phố quốc gia; khu vực phân định quanh kinh đô (chia vùng cạnh tường thành, cửa quan)

1.划分国都城郭的区域。

Ví dụ
02

Nắm giữ, thống trị việc quốc gia; làm chủ triều chính (chỉ hành vi cai quản, điều hành nhà nước)

2.执掌国政。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制国

zhì

guó

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
国丈
国丧
国中之国
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép