Bản dịch của từ 制帅 trong tiếng Việt

制帅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制帅 (Danh từ)

zhì shuài
01

Tước hiệu hay chức quan cũ: gọi việc đặt chế độ/quy chế (制置使) — tên gọi hành chính trong lịch sử (Hán Việt: chế súy/ chế sứy)

制置使之别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制帅

zhì

shuài

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép