Bản dịch của từ 制敕 trong tiếng Việt

制敕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制敕 (Danh từ)

zhì chì
01

Mệnh dụ, chiếu chỉ (một loại văn dụ do vua ban hành) — Hán Việt: chế (lập), (chiếu/chỉ)

1.亦作“制勅”。亦作“制勑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mệnh lệnh của hoàng đế; sắc chỉ, chiếu chỉ (văn thư do nhà vua ban)

2.皇帝的诏令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制敕

zhì

chì

Các từ liên quan

制一
制世
制中
制举
制举业
敕书
敕令
敕使
制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép