Bản dịch của từ 制杖 trong tiếng Việt
制杖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制杖 (Danh từ)
【zhì zhàng】
01
Hình trượng; phạt roi (cách nói cổ, chỉ hình phạt đánh bằng roi)
2.刑杖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gậy than (gậy để than trách, than vãn) — tức ‘哀杖’, cây gậy tượng trưng cho nỗi thương tiếc hoặc than vãn
1.哀杖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制杖
zhì
制
zhàng
杖
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
