Bản dịch của từ 制桶用木板 trong tiếng Việt

制桶用木板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

制桶用木板 (Danh từ)

zhì tǒng yòng mù bǎn
01

Mảnh gỗ cong; để đóng thuyền; thùng rượu; Chế tạo thùng bằng ván gỗ

用于制作桶的木板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制桶用木板

zhì

tǒng

yòng

bǎn

制
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
Các biến thể:
剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
Hình thái radical:
⿰⿰,丿,未,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép