Bản dịch của từ 制芰 trong tiếng Việt
制芰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制芰 (Động từ)
【zhì jì】
01
Dùng lá của cây 芰(荷叶/苇叶)may làm áo; ẩn dụ chỉ y phục thanh khiết, biểu tượng của ẩn sĩ trong văn học cổ (theo 《离骚》“制芰荷以为衣兮”)
以芰荷之叶裁制衣裳。指象征芳洁的隐者之服。语出《楚辞.离骚》:“制芰荷以为衣兮。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制芰
zhì
制
jì
芰
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
芰荷
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
