Bản dịch của từ 制锦操刀 trong tiếng Việt
制锦操刀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
制锦操刀 (Động từ)
【zhì jǐn cāo dāo】
01
Ẩn dụ cho việc trở thành quan và tham gia chính trị: đi Bắc Kinh hoặc bước vào sự nghiệp chính thức để trở thành quan chức (làm quan, tham gia chính trị, làm quan)
比喻出仕从政。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 制锦操刀
zhì
制
jǐn
锦
cāo
操
dāo
刀
Các từ liên quan
制一
制世
制中
制举
制举业
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẾ】
- Các biến thể:
- 剬, 𠛐, 𠜔, 𠜿, 𠝁, 製, 𠛯, 𠝦
- Hình thái radical:
- ⿰⿰,丿,未,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
觶
蛭
螲
芖
懥
紩
㗧
袟
迣
䘭
䩢
㓻
刢
㓺
㓹
劁
㓸
㓷
剔
𠛀
㓶
劓
㔐
青
怛
昐
泡
𠈰
迲
矽
者
忩
咇
罖
鸤
限制
控制
制造
制定
制作
制度
复制
抑制
机制
制冷
